Trang chủ Kiến thức ngành Các thành phần mới trong chế độ ăn uống của TTCT

Các thành phần mới trong chế độ ăn uống của TTCT

Đăng bởi Thế Giới Nano Bạc
123 Lượt xem

(TGNB) – NexPro và ME-PRO được đánh giá cao trong khẩu phần ăn hàng ngày của TTCT Thái Bình. Tuy nhiên, khi hai thành phần này được kết hợp trong thức ăn cho tôm, hiệu quả còn mạnh hơn.

Một thử nghiệm tăng trưởng kéo dài 8 tuần đã được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của hỗn hợp protein ngô lên men NextPro và protein đậu nành lên men ME-PRO đối với năng suất tăng trưởng TTCT giống. Trong các thử nghiệm, các chuyên gia đã sử dụng hai chất phụ gia ở mức 9% và 18% để thay thế các protein động vật và thực vật trên cạn và dưới biển (LAP) truyền thống.

Chế độ ăn đối chứng (thức ăn cơ bản) bao gồm 33% protein thô, 8% chất béo, và các thành phần protein chính là cá, thịt gia cầm, mực, đậu khô và lúa mì. Các chế độ ăn thử nghiệm đã sử dụng 9% và 18% NexPro để thay thế protein động vật và đậu khô.

Ba khẩu phần được phân ngẫu nhiên cho mỗi nhóm 40 con TTCT và lặp lại 6 lần trong bể 0,15 m3. Thử nghiệm kéo dài 8 tuần cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về năng suất tăng trưởng của TTCT giữa hai nhóm thí nghiệm so với nhóm đối chứng sử dụng hàm lượng protein động vật cao hơn. Nghiên cứu này cho thấy các thành phần được thử nghiệm đã cải thiện đáng kể hiệu suất tăng trưởng của TTCT khi được thêm vào thức ăn với tỷ lệ cao hơn (18%).

Kết quả này cho thấy tiềm năng của việc sử dụng protein ngô lên men NextPro và protein đậu nành lên men ME-PRO như một nguồn protein thay thế hiệu quả trong thức ăn TTCT. Việc thay thế các nguồn protein truyền thống bằng các nguồn protein thực vật lên men có thể giúp giảm chi phí sản xuất và tăng tính bền vững của ngành nuôi TTCT. Ngoài ra, việc sử dụng các nguồn protein thực vật lên men cũng có thể giảm tác động môi trường của ngành nuôi TTCT bằng cách giảm nhu cầu khai thác nguồn protein động vật từ đại dương.

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá tác động của việc sử dụng các nguồn protein thay thế này đối với chất lượng thịt TTCT, hương vị và giá trị dinh dưỡng. Ngoài ra, các nghiên cứu cũng có thể xem xét tác động của việc sử dụng các nguồn protein thay thế này đối với sức khỏe và khả năng miễn dịch của TTCT nuôi.

Chế độ ăn uống thử nghiệm của TTCT

Đã sử dụng phần mềm để phát triển công thức thức ăn. Tất cả các thức ăn thử nghiệm đều được sản xuất bằng phương pháp ép đùn công nghiệp tại Prairie AquaTech, Hoa Kỳ. Thực phẩm được đóng gói và bảo quản ở nhiệt độ phòng cho đến khi sử dụng. Cho viên thức ăn vào nước khoảng 20 phút trước khi sử dụng. Độ ổn định của thức ăn viên khá đồng đều, cho thấy hiệu quả sử dụng thức ăn không bị ảnh hưởng trong môi trường thủy sản.

tom-the-chan-trang-minh-hoa

Tôm thẻ chân trắng (TTCT). Ảnh minh hoạ

Thành phần hóa học của thức ăn đã được phân tích tại phòng thí nghiệm của bên thứ 3 (Midwest Laboratories, Omaha, NE). Công thức xử lý là isonitrogen (33% protein thô) và isolipidic (8% chất béo thô). Khẩu phần đối chứng bao gồm bột cá tiêu chuẩn (6%), bột mực (3%) và bột thịt gia cầm (4%).

Thử nghiệm này sử dụng hệ thống RAS bao gồm 18 bể chứa 40 gallon. Mỗi nghiệm thức được phân ngẫu nhiên vào một bể và lặp lại 6 lần. Hệ thống RAS được trang bị các bộ lọc cơ học và sinh học, máy khử trùng bằng tia cực tím, máy tạo nhiệt và oxy tinh khiết.

Nhiệt độ nước muối được duy trì ở 31 ° C. Tất cả các thông số đánh giá chất lượng nước được duy trì ở mức tối ưu. Nồng độ oxy hòa tan, nhiệt độ nước, pH, độ mặn được đo hàng ngày bằng một thiết bị riêng biệt (YSI Proplus). Nồng độ ammonia nitrogen, nitrite và nitrate được đo hàng tuần. Độ mặn của nước duy trì ở mức 20,16 ± 0,77 ppt trong suốt 8 tuần thử nghiệm.

Tôm giống do American Ma Agriculture (Florida) cung cấp vào tháng 10/2021. Trước khi thử nghiệm, tất cả tôm được cho ăn cùng một chế độ ăn cho đến khi kích thước trung bình của chúng đạt 1g/ con. Vào ngày đầu tiên của thí nghiệm, 40 con tôm được thả vào bể RAS. Sinh khối đầu tiên (ngày 0) của 18 bể đạt trung bình 37,84 ± 3,66 g/ bể (0,25 ± 0,02 kg m3). Tôm được cho ăn 3 lần một ngày cho đến khi no trong 8 tuần. Tốc độ tăng trưởng tương đối (RG) và tốc độ tăng trưởng cụ thể (SGR) được tính toán để xác định trọng lượng đầu và đuôi của mỗi con tôm.

Sau 8 tuần, số lượng tôm được đếm và cân toàn bộ đàn để xác định sinh khối và trọng lượng trung bình của từng con. Đây cũng là một cách tính tăng trọng và tỷ lệ sống của tôm.

Giữ nguyên chất lượng nước

Chất lượng nước ổn định trong phạm vi lý tưởng cho TTCT. Không có thay đổi đáng kể về các thông số chất lượng nước trong suốt thời gian thử nghiệm và không có sự khác biệt giữa các nhóm TTCT. Dữ liệu cho thấy độ pH trong bể trung bình là 8,03 và tổng ammonia nitrogen (TAN) dao động từ 0,13 đến 0,61 mg/ L trong suốt thời gian thử nghiệm. Cả pH và TAN đều thấp, cho thấy mức độ ammonia có hại thấp.

Không có sự khác biệt đáng kể về FCR, SGR và RG giữa nhóm TTCT thí nghiệm và nhóm đối chứng (FCR = 2,04). Tuy nhiên, nhóm TTCT được bổ sung 18% NexPro đạt tăng trưởng cao hơn và FCR thấp hơn so với nhóm 9% NexPro.

Các chế độ ăn thí nghiệm đều phù hợp với TTCT và hầu như không còn thức ăn thừa trong bể sau 1 giờ 30 phút cho ăn. Kết thúc thử nghiệm, tỷ lệ sống của TTCT trong mỗi bể cũng bình thường, chứng tỏ thức ăn thử nghiệm không ảnh hưởng đến tỷ lệ sống. Dựa trên kết quả SGR và FCR, người ta khẳng định rằng NexPro có tác dụng tích cực hơn trên động vật khi tăng liều bổ sung. Nhìn chung, TTCT ăn theo chế độ NexPro 18% có hiệu suất tăng trưởng tốt nhất so với các nhóm khác.

Nghiên cứu này gợi ý rằng một chế độ ăn uống thử nghiệm đã giảm 50% LAP (bột gia cầm) và 61% protein động vật biển (bột cá và bột mực) bằng hỗn hợp NexPro + ME-PRO có thể hiệu quả hơn. Kết quả tương tự, hoặc thậm chí tốt hơn so với nhóm đối chứng về tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng thức ăn. Điều này cũng mở ra triển vọng cải thiện thành phần bã khô (DDGS) trong quá trình thay thế khô đậu.

Tuy nhiên, theo các chuyên gia của Prairie AquaTech, cần phải nghiên cứu thêm để tìm ra tỷ lệ bổ sung tối ưu và kết hợp NexPro với ME-PRO vào các khẩu phần ăn cho TTCT khác nhau. Điều này sẽ giúp các chuyên gia hiểu biết cụ thể hơn về tiêu hóa và đánh giá toàn diện về sức khỏe của hệ thống gan tụy và ruột của TTCT.

>> Hàm lượng đạm trong bột cá thường từ 65 – 70% và không thể thay thế bằng các nguyên liệu có hàm lượng đạm thấp hơn. Các thử nghiệm được mô tả ở trên là cơ sở để đánh giá hiệu quả của hỗn hợp NexPro và ME-PRO trong việc thay thế bột cá, đậu nành và các sản phẩm phụ gia cầm. 52% protein trong NexPro được kết hợp với 70% protein ME-PRO để tạo ra một hỗn hợp sánh ngang với bột cá về hàm lượng protein.

THẾ GIỚI NANO BẠC

Bài viết liên quan

Để lại bình luận

Chat Zalo